grammatical case

grammatical case

The student studies the grammatical case of nouns in her textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Cách ngữ pháp (grammatical case) một thuộc tính hình thái của danh từ, đại từ hoặc tính từ, thường được biểu thị bằng biến tố (hậu tố, tiền tố, hoặc thay đổi hình thái), cho thấy mối quan hệ ngữ pháp của từ đó với các từ khác trong câu ( dụ: chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu).

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Latinh, danh từ thay đổi đuôi để thể hiện các cách ngữ pháp khác nhau.)
  • (Cách ngữ pháp của một đại từ quyết định vai trò của trong câu.)
  • (Tiếng Đức bốn cách ngữ pháp: chủ cách, đối cách, tặng cách, sở hữu cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the nominative case": ở chủ cách (dùng cho chủ ngữ).
    • The subject of a sentence is always in the nominative case. (Chủ ngữ của một câu luônchủ cách.)
  • "to decline a noun": biến cách một danh từ (thay đổi hình thái theo cách ngữ pháp).
    • Students must learn to decline nouns according to grammatical case. (Học sinh phải học cách biến cách danh từ theo cách ngữ pháp.)
  • "case marking": đánh dấu cách (hệ thống biến tố thể hiện cách ngữ pháp).
    • Russian has a rich system of case marking. (Tiếng Nga một hệ thống đánh dấu cách phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Case (n): cách (dạng rút gọn của "grammatical case").
    • This noun is in the accusative case. (Danh từ nàyđối cách.)
  • Case system (n): hệ thống cách.
    • Many Indo-European languages have a complex case system. (Nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu một hệ thống cách phức tạp.)
  • Case ending (n): đuôi cách (hậu tố biểu thị cách ngữ pháp).
    • The case ending -s indicates the genitive in English. (Đuôi cách -s chỉ sở hữu cách trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflectional category: phạm trù biến tố.
  • Morphosyntactic feature: đặc điểm hình thái-cú pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grammatical case", nhưng có thể dùng: - Mark for case: đánh dấu cách. - In Latin, adjectives are marked for case to agree with nouns. (Trong tiếng Latinh, tính từ được đánh dấu cách để hòa hợp với danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "a case in point": một dụ điển hình (không liên quan trực tiếp đến cách ngữ pháp, nhưng dùng chung từ "case").
    • The grammatical case of pronouns is a case in point for language learners. (Cách ngữ pháp của đại từ một dụ điển hình cho người học ngôn ngữ.)